Skip to content

Đăng ký nộp bài nghiên cứu khoa học: Xem chi tiết

ĐIỀU KHOẢN & ĐIỀU KIỆN

1. Tổng quan – Phạm vi áp dụng

1.1. Các điều khoản và điều kiện này (sau đây gọi là “Điều khoản”) quy định các quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm của Viện Nghiên cứu và Phát triển Sản phẩm Thiên nhiên (sau đây gọi là “Viện”) và khách hàng trong việc cung cấp và sử dụng các dịch vụ kiểm nghiệm do Phòng Phân tích – Kiểm nghiệm, được chứng nhận theo tiêu chuẩn ISO/IEC 17025:2017, thực hiện.
1.2. Điều khoản này áp dụng cho tất cả các dịch vụ kiểm nghiệm, bao gồm nhưng không giới hạn ở phân tích hóa học, kiểm tra vi sinh, đánh giá chất lượng sản phẩm thiên nhiên và các dịch vụ liên quan, được cung cấp cho khách hàng là cá nhân, tổ chức trong hoặc ngoài nước.
1.3. Điều khoản có hiệu lực đối với mọi giao dịch dịch vụ kiểm nghiệm giữa Viện và khách hàng, trừ trường hợp có thỏa thuận khác được hai bên thống nhất và ký kết bằng văn bản. Các thỏa thuận riêng lẻ chỉ có giá trị bổ sung hoặc thay thế một phần Điều khoản này và không làm mất hiệu lực các điều khoản còn lại.
1.4. Việc khách hàng gửi yêu cầu kiểm nghiệm, ký hợp đồng dịch vụ, hoặc cung cấp mẫu thử cho Viện được xem là sự chấp thuận toàn bộ nội dung của Điều khoản này mà không cần xác nhận bổ sung.
1.5. Điều khoản này được soạn thảo theo quy định của pháp luật Việt Nam. Trong trường hợp có sự khác biệt giữa Điều khoản và các quy định pháp luật bắt buộc, các quy định pháp luật sẽ được ưu tiên áp dụng, nhưng không làm mất hiệu lực các phần còn lại của Điều khoản.
1.6. Viện có quyền từ chối cung cấp dịch vụ kiểm nghiệm nếu khách hàng không tuân thủ các yêu cầu của Điều khoản này hoặc nếu yêu cầu kiểm nghiệm không phù hợp với năng lực, phạm vi chứng nhận ISO 17025 của Phòng Phân tích – Kiểm nghiệm.

2. Phạm vi dch vụ – Cung cấp dch vụ – Nhà thầu phụ

2.1. Phạm vi dch v
Phòng Phân tích – Kiểm nghiệm thuộc Viện Nghiên cứu và Phát triển Sản phẩm Thiên nhiên cung cấp các dịch vụ kiểm nghiệm chuyên sâu, tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn ISO/IEC 17025:2017. Các dịch vụ bao gồm nhưng không giới hạn ở:

  • Phân tích thành phần hóa học của sản phẩm thiên nhiên (ví dụ: xác định hàm lượng hoạt chất, kiểm tra tạp chất, phân tích dư lượng thuốc bảo vệ thực vật).
  • Kiểm tra vi sinh vật (ví dụ: tổng số vi khuẩn hiếu khí, nấm men, nấm mốc, E. coli, Salmonella).
  • Đánh giá chất lượng và an toàn sản phẩm (ví dụ: kiểm tra kim loại nặng, độc tố, các chỉ tiêu cảm quan).
  • Phân tích đặc tính vật lý và hóa lý (ví dụ: độ ẩm, độ pH, độ nhớt, kích thước hạt).
  • Các dịch vụ kiểm nghiệm khác theo yêu cầu cụ thể của khách hàng, phù hợp với năng lực và phạm vi được chứng nhận của Viện.

2.2. Quy trình cung cấp dch v

  • Tiếp nhận yêu cầu: Khách hàng gửi phiếu yêu cầu kiểm nghiệm (bản cứng hoặc bản điện tử) hoặc ký hợp đồng dịch vụ, trong đó kèm theo tiêu chuẩn cơ sỏ của sản phẩm đã nêu rõ loại mẫu, chỉ tiêu kiểm nghiệm, phương pháp kiểm nghiệm, và thời gian mong muốn nhận kết quả.
  • Xác nhận và đánh giá: Viện đánh giá tính khả thi của yêu cầu, kiểm tra mẫu thử và xác nhận với khách hàng về phạm vi dịch vụ, chi phí, và thời gian thực hiện.
  • Tiếp nhận mẫu: Viện chỉ tiếp nhận các mẫu đủ điều kiện thử nghiệm về chất lượng và số lượng theo đúng thoả thuận trong văn bản ký kết. Đồng thời, kèm theo Phiếu yêu cầu kiểm nghiệm hoặc hợp đồng kiểm nghiệm hợp lê bản cứng.
  • Thực hiện kiểm nghiệm: Các mẫu thử được xử lý và phân tích tại Phòng Phân tích – Kiểm nghiệm, sử dụng thiết bị hiện đại và phương pháp được công nhận quốc tế. Quy trình kiểm nghiệm được ghi nhận và giám sát chặt chẽ để đảm bảo tính chính xác và minh bạch.
  • o cáo kết qu: Kết quả kiểm nghiệm được trình bày trong báo cáo chính thức, bao gồm các thông tin chi tiết về phương pháp, kết quả phân tích, và nhận xét (nếu có). Báo cáo được gửi đến khách hàng qua email, bản cứng, hoặc các phương thức khác theo thỏa thuận.
  • Lưu trữ mẫu và dữ liệu: Mẫu thử nếu còn dư sẽ lưu không quá 10 ngày sau kết thúc thử nghiệm; dữ liệu kiểm nghiệm được lưu trữ theo quy định của Viện trong thời gian tối thiểu 3  tháng, trừ khi có thoả thuận khác từ hai bên.

2.3. Sử dụng nhà thầu phụ

  • Trong trường hợp cần thiết (ví dụ: yêu cầu kiểm nghiệm vượt ngoài phạm vi thiết bị hoặc chuyên môn hiện có của Viện), Viện có quyền thuê nhà thầu phụ để thực hiện một phần hoặc toàn bộ dịch vụ.
  • Nhà thầu phụ được lựa chọn phải đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng tương đương, bao gồm chứng nhận ISO 17025 hoặc các tiêu chuẩn quốc tế khác, và phải được Viện đánh giá kỹ lưỡng trước khi hợp tác.
  • Viện sẽ thông báo và xin ý kiến đồng ý của khách hàng trước khi chuyển giao mẫu thử hoặc công việc cho nhà thầu phụ, trừ trường hợp việc này đã được nêu rõ trong hợp đồng dịch vụ.
  • Viện chịu trách nhiệm đầy đủ về chất lượng và tính chính xác của kết quả kiểm nghiệm, bất kể công việc được thực hiện bởi Viện hay nhà thầu phụ.

2.4. Cam kết chất lượng và tính pháp lý

  • Tất cả các dịch vụ kiểm nghiệm được thực hiện theo quy trình chuẩn hóa, đảm bảo tính khách quan, chính xác, và có thể truy xuất nguồn gốc.
  • Báo cáo kiểm nghiệm của Viện có giá trị pháp lý theo quy định của pháp luật Việt Nam và có thể được sử dụng trong các giao dịch thương mại, chứng nhận chất lượng, hoặc các thủ tục pháp lý liên quan.
  • Viện cam kết tuân thủ các quy định về đạo đức nghề nghiệp và bảo vệ quyền lợi của khách hàng trong mọi hoạt động kiểm nghiệm.

2.5. Giới hạn dch v

  • Dịch vụ kiểm nghiệm chỉ được thực hiện dựa trên mẫu thử và thông tin do khách hàng cung cấp. Viện không chịu trách nhiệm về tính đại diện hoặc tính toàn vẹn của mẫu thử so với lô sản phẩm gốc.
  • Kết quả kiểm nghiệm chỉ phản ánh đặc tính của mẫu thử tại thời điểm kiểm nghiệm và trong điều kiện được quy định. Viện không chịu trách nhiệm về các thay đổi của sản phẩm sau khi kiểm nghiệm (ví dụ: do bảo quản không đúng cách).
  • Các yêu cầu kiểm nghiệm ngoài phạm vi được chứng nhận ISO 17025 sẽ được Viện thông báo rõ ràng với khách hàng trước khi thực hiện.

3. Nghĩa vụ của khách hàng

3.1. Cung cấp thông tin và tài liệu đầy đủ

  • Khách hàng có trách nhiệm cung cấp đầy đủ, chính xác và kịp thời các thông tin liên quan đến yêu cầu kiểm nghiệm, bao gồm nhưng không giới hạn: loại mẫu thử, mục đích kiểm nghiệm, thông số cần phân tích, và các yêu cầu kỹ thuật cụ thể.
  • Các tài liệu bổ sung (nếu có), như chứng nhận nguồn gốc sản phẩm, bảng dữ liệu an toàn (MSDS), hoặc thông tin về quy trình sản xuất, phải được cung cấp theo yêu cầu của Viện để đảm bảo quá trình kiểm nghiệm được thực hiện đúng tiêu chuẩn.
  • Mọi thông tin không chính xác hoặc thiếu sót có thể dẫn đến kết quả kiểm nghiệm không đạt yêu cầu, và Viện không chịu trách nhiệm trong trường hợp này.

3.2. Chuẩn bị và cung cấp mẫu thử

  • Khách hàng phải đảm bảo mẫu thử được lấy, đóng gói, bảo quản và vận chuyển theo đúng hướng dẫn của Viện để tránh hư hỏng, nhiễm bẩn hoặc thay đổi tính chất trước khi kiểm nghiệm.
  • Số lượng, khối lượng và điều kiện mẫu thử phải tuân thủ các quy định cụ thể trong phiếu yêu cầu kiểm nghiệm hoặc hướng dẫn của Phòng Phân tích – Kiểm nghiệm.
  • Khách hàng chịu trách nhiệm về chi phí vận chuyển mẫu thử đến Viện, trừ khi có thỏa thuận khác bằng văn bản.
  • Trong trường hợp mẫu thử không đáp ứng yêu cầu kỹ thuật (ví dụ: không đủ khối lượng, hư hỏng, hoặc không phù hợp để phân tích), Viện sẽ thông báo cho khách hàng và có quyền từ chối thực hiện dịch vụ hoặc yêu cầu cung cấp mẫu thử mới.

3.3. Tính hợp pháp của mẫu thử và thông tin

  • Khách hàng cam kết rằng mẫu thử và thông tin cung cấp không vi phạm bất kỳ quy định pháp luật nào của Việt Nam, bao gồm nhưng không giới hạn các quy định về an toàn thực phẩm, hóa chất, hoặc quyền sở hữu trí tuệ.
  • Viện không chịu trách nhiệm về bất kỳ tranh chấp pháp lý nào phát sinh từ mẫu thử hoặc thông tin do khách hàng cung cấp, bao gồm nhưng không giới hạn các vấn đề liên quan đến nguồn gốc, quyền sở hữu, hoặc tính hợp pháp của sản phẩm.
  • Khách hàng phải thông báo trước cho Viện nếu mẫu thử chứa các chất nguy hiểm, độc hại, hoặc yêu cầu điều kiện bảo quản đặc biệt để đảm bảo an toàn trong quá trình kiểm nghiệm.

3.4. Hợp tác trong quá trình kiểm nghiệm

  • Khách hàng có trách nhiệm phản hồi kịp thời các yêu cầu bổ sung thông tin, mẫu thử, hoặc xác nhận từ Viện trong quá trình thực hiện dịch vụ.
  • Trong trường hợp cần điều chỉnh phạm vi kiểm nghiệm hoặc thực hiện phân tích bổ sung, khách hàng phải xác nhận bằng văn bản và chịu trách nhiệm về các chi phí phát sinh (nếu có).

3.5. Sử dụng kết quả kiểm nghiệm

  • Khách hàng cam kết chỉ sử dụng kết quả kiểm nghiệm cho các mục đích đã nêu trong yêu cầu kiểm nghiệm và không được chỉnh sửa, sao chép, hoặc sử dụng kết quả cho các mục đích khác mà không có sự đồng ý bằng văn bản của Viện.
  • Kết quả kiểm nghiệm chỉ có giá trị đối với mẫu thử được cung cấp và không được sử dụng để đại diện cho các lô hàng hoặc sản phẩm khác.

3.6. Thanh toán và chi phí

  • Khách hàng có trách nhiệm thanh toán đầy đủ và đúng hạn các chi phí dịch vụ kiểm nghiệm theo hóa đơn hoặc hợp đồng đã ký kết.
  • Trong trường hợp phát sinh chi phí bổ sung (ví dụ: do yêu cầu kiểm nghiệm mở rộng hoặc xử lý mẫu đặc biệt), khách hàng phải xác nhận và thanh toán theo thỏa thuận với Viện.

4. Thanh toán và Chi phí

4.1. Xác định chi phí dịch v

  • Chi phí dịch vụ kiểm nghiệm được xác định dựa trên bảng giá hiện hành của Viện tại thời điểm nhận yêu cầu dịch vụ. Bảng giá được công khai trên website chính thức của Viện hoặc được cung cấp trực tiếp khi khách hàng yêu cầu.
  • Trong trường hợp dịch vụ kiểm nghiệm có yêu cầu đặc biệt (ví dụ: phân tích phức tạp, thời gian xử lý gấp), chi phí sẽ được thỏa thuận riêng và ghi rõ trong hợp đồng dịch vụ hoặc phiếu báo giá được Viện gửi tới khách hàng.

4.2. Phương thức và thời hạn thanh toán

  • Khách hàng có trách nhiệm thanh toán đầy đủ chi phí dịch vụ theo hóa đơn do Viện phát hành. Hóa đơn sẽ ghi rõ số tiền, thời hạn thanh toán và thông tin tài khoản ngân hàng của Viện.
  • Thời hạn thanh toán thông thường là trước khi mẫu đuọc thực hiện thử nghiệm, trừ khi có thỏa thuận khác bằng văn bản.
  • Thanh toán có thể được thực hiện qua chuyển khoản ngân hàng, tiền mặt tại trụ sở Viện, hoặc các phương thức khác do Viện chấp thuận. Thông tin chi tiết về phương thức thanh toán sẽ được cung cấp trong hóa đơn hoặc hợp đồng.

4.3. Chi phí phát sinh

  • Mọi chi phí phát sinh ngoài phạm vi dịch vụ ban đầu (ví dụ: kiểm nghiệm bổ sung, phân tích thêm chỉ tiêu, vận chuyển mẫu đặc biệt, hoặc yêu cầu báo cáo khẩn) sẽ được Viện thông báo trước và chỉ thực hiện sau khi nhận được sự đồng ý bằng văn bản từ khách hàng.
  • Chi phí phát sinh sẽ được lập hóa đơn riêng hoặc bổ sung vào hóa đơn chính, tùy theo thỏa thuận giữa Viện và khách hàng.

4.4. Chậm thanh toán

  • Trong trường hợp khách hàng chậm thanh toán quá thời hạn quy định, Viện có quyền áp dụng lãi suất chậm trả theo mức 0,05% mỗi ngày trên số tiền chưa thanh toán, nhưng không vượt quá mức lãi suất tối đa theo quy định của pháp luật Việt Nam.
  • Viện có quyền tạm ngừng cung cấp dịch vụ hoặc giữ lại kết quả kiểm nghiệm cho đến khi khách hàng hoàn thành nghĩa vụ thanh toán.

4.5. Hoàn tiền và hủy dịch v

  • Trường hợp khách hàng hủy yêu cầu kiểm nghiệm trước khi Viện bắt đầu xử lý mẫu, Viện sẽ hoàn lại 100% chi phí đã thanh toán (nếu có), sau khi trừ các chi phí hành chính liên quan (tối đa 10% tổng chi phí).
  • Nếu dịch vụ đã được bắt đầu (ví dụ: mẫu đã được phân tích), chi phí sẽ không được hoàn lại, trừ trường hợp hủy dịch vụ do lỗi từ phía Viện.
  • Mọi yêu cầu hoàn tiền hoặc hủy dịch vụ phải được gửi bằng văn bản và được Viện xác nhận.

4.6. Thuế và các khoản phí khác

  • Chi phí dịch vụ được nêu trong bảng giá hoặc hợp đồng chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng (VAT) hoặc các loại thuế, phí khác theo quy định pháp luật. Các khoản thuế, phí này sẽ được ghi rõ trong hóa đơn.
  • Khách hàng chịu trách nhiệm thanh toán đầy đủ các loại thuế, phí liên quan theo quy định pháp luật Việt Nam.

4.7. Lưu giữ hồ sơ thanh toán

  • Viện sẽ lưu giữ toàn bộ hồ sơ thanh toán (hóa đơn, biên nhận, hợp đồng) trong thời hạn tối thiểu 5 năm kể từ ngày phát hành. Khách hàng có thể yêu cầu sao lục hồ sơ thanh toán trong thời gian này, với chi phí hành chính (nếu có) sẽ được thông báo trước.

5. Bảo mật thông tin

5.1. Cam kết bảo mật: Viện Nghiên cứu và Phát triển Sản phẩm Thiên nhiên (sau đây gọi là “Viện”) cam kết bảo vệ và giữ bí mật toàn bộ thông tin liên quan đến khách hàng trong phạm vi và năng lực được pháp luật quy định, bao gồm nhưng không giới hạn ở thông tin cá nhân, thông tin mẫu thử, dữ liệu kiểm nghiệm, kết quả kiểm nghiệm và các tài liệu liên quan (sau đây gọi chung là “Thông tin Bí mật”). Thông tin Bí mật chỉ được sử dụng cho mục đích thực hiện dịch vụ kiểm nghiệm theo yêu cầu của khách hàng.

5.2. Phạm vi sử dụng thông tin: Thông tin Bí mật chỉ được xử lý bởi các nhân viên, chuyên gia hoặc nhà thầu phụ của Viện có liên quan trực tiếp đến quá trình kiểm nghiệm và đã ký cam kết bảo mật. Viện đảm bảo rằng các bên thứ ba (nếu có) tham gia vào dịch vụ kiểm nghiệm tuân thủ các tiêu chuẩn bảo mật tương đương.

5.3. Lưu trữ và bảo vệ thông tin:

  • Thông tin Bí mật được lưu trữ trong hệ thống quản lý dữ liệu an toàn của Viện, tuân thủ các tiêu chuẩn bảo mật quốc tế và quy định pháp luật Việt Nam về bảo vệ dữ liệu.
  • Viện áp dụng các biện pháp bảo vệ vật lý, kỹ thuật và quản lý (như mã hóa dữ liệu, kiểm soát truy cập, tường lửa) để ngăn chặn truy cập trái phép, mất mát hoặc rò rỉ thông tin.
  • Thời gian lưu trữ Thông tin Bí mật sẽ tuân theo quy định pháp luật và chính sách nội bộ của Viện, tối thiểu là 3 năm kể từ ngày hoàn thành dịch vụ, trừ khi có thỏa thuận khác với khách hàng. Sau thời gian này, thông tin sẽ được xóa hoặc hủy an toàn theo quy trình tiêu chuẩn.

5.4. Tiết lộ thông tin:

  • Viện sẽ không tiết lộ Thông tin Bí mật cho bất kỳ bên thứ ba nào, trừ các trường hợp sau:
    a. Được khách hàng đồng ý bằng văn bản.
    b. Được yêu cầu bởi cơ quan pháp luật, tòa án hoặc cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền theo quy định pháp luật.
    c. Cần thiết để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của Viện trong các tranh chấp pháp lý liên quan đến dịch vụ kiểm nghiệm.
    d. Khách hàng có mục đích và/hoặc đã công bố công khai thông tin về mẫu thử và/hoặc kết quả thử nghiệm trên các phương tiên truyền thông, diễn đàn và/hoặc đối tác kinh doanh.
  • Trong trường hợp phải tiết lộ thông tin theo yêu cầu pháp luật, Viện sẽ thông báo trước cho khách hàng (nếu được phép) và giới hạn phạm vi tiết lộ ở mức tối thiểu cần thiết.

5.5. Nghĩa vụ của khách hàng:

  • Khách hàng cam kết không tiết lộ hoặc sử dụng kết quả kiểm nghiệm, báo cáo kiểm nghiệm hoặc bất kỳ thông tin nào liên quan đến dịch vụ kiểm nghiệm của Viện cho các mục đích không được Viện cho phép, trừ khi có sự đồng ý bằng văn bản.
  • Khách hàng chịu trách nhiệm đảm bảo rằng các thông tin cung cấp cho Viện (bao gồm thông tin mẫu thử, tài liệu liên quan) không vi phạm quyền bảo mật hoặc quyền sở hữu trí tuệ của bất kỳ bên thứ ba nào.

5.6. Xử lý vi phạm bảo mật:

  • Trong trường hợp xảy ra vi phạm bảo mật thông tin do lỗi của Viện, Viện sẽ ngay lập tức thông báo cho khách hàng, thực hiện các biện pháp khắc phục và giảm thiểu thiệt hại.
  • Viện không chịu trách nhiệm về các vi phạm bảo mật phát sinh từ hành vi cố ý hoặc sơ suất của khách hàng (ví dụ: tiết lộ thông tin cho bên thứ ba không được ủy quyền, không tuân thủ hướng dẫn bảo quản mẫu thử).

5.7. Hiệu lực bảo mật: Nghĩa vụ bảo mật quy định trong phần này tiếp tục có hiệu lực ngay cả sau khi dịch vụ kiểm nghiệm hoàn tất hoặc hợp đồng dịch vụ chấm dứt, trừ khi có thỏa thuận khác bằng văn bản giữa Viện và khách hàng.

6. Trách nhiệm pháp lý

6.1. Cam kết thực hiện dch v
Viện Nghiên cứu và Phát triển Sản phẩm Thiên nhiên (sau đây gọi là “Viện”) cam kết thực hiện các dịch vụ kiểm nghiệm theo đúng quy trình và tiêu chuẩn. Kết quả kiểm nghiệm được đảm bảo chính xác và đáng tin cậy dựa trên mẫu thử, thông tin và điều kiện do khách hàng cung cấp tại thời điểm thực hiện kiểm nghiệm.

6.2. Giới hạn trách nhiệm đối với mẫu thử
Viện chỉ chịu trách nhiệm đối với các mẫu thử được cung cấp đúng quy cách, bảo quản và vận chuyển theo hướng dẫn của Viện. Trong trường hợp mẫu thử bị hư hỏng, không phù hợp hoặc không đáp ứng yêu cầu kiểm nghiệm do lỗi của khách hàng, Viện không chịu trách nhiệm về tính chính xác của kết quả hoặc bất kỳ thiệt hại nào phát sinh từ việc này.

6.3. Sử dụng kết quả kiểm nghiệm
Kết quả kiểm nghiệm được cung cấp dưới dạng báo cáo chính thức, chỉ có giá trị trong phạm vi các điều kiện và mục đích kiểm nghiệm đã được thỏa thuận. Viện không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ thiệt hại, tranh chấp hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc khách hàng sử dụng sai mục đích, diễn giải sai hoặc sửa đổi kết quả kiểm nghiệm mà không có sự đồng ý bằng văn bản của Viện.

6.4. Giới hạn bồi thường
Trong mọi trường hợp, trách nhiệm pháp lý của Viện đối với bất kỳ khiếu nại, thiệt hại hoặc tranh chấp nào liên quan đến dịch vụ kiểm nghiệm sẽ không vượt quá tổng giá trị hợp đồng dịch vụ đã ký kết giữa Viện và khách hàng. Viện không chịu trách nhiệm đối với các thiệt hại gián tiếp, bao gồm nhưng không giới hạn ở mất lợi nhuận, tổn thất kinh doanh hoặc các chi phí phát sinh khác.

6.5. Miễn trừ trách nhiệm trong trường hợp bất khả kháng
Viện không chịu trách nhiệm đối với các chậm trễ, gián đoạn hoặc không thể thực hiện dịch vụ do các sự kiện bất khả kháng, bao gồm nhưng không giới hạn ở thiên tai, chiến tranh, đình công, sự cố kỹ thuật ngoài tầm kiểm soát của Viện, hoặc các yêu cầu từ cơ quan pháp luật. Trong trường hợp này, Viện sẽ thông báo kịp thời cho khách hàng và phối hợp để tìm giải pháp phù hợp.

6.6. Trách nhiệm đối với nhà thầu phụ
Trong trường hợp Viện sử dụng nhà thầu phụ để thực hiện một phần dịch vụ kiểm nghiệm (theo thỏa thuận với khách hàng), Viện đảm bảo rằng nhà thầu phụ tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng tương đương. Tuy nhiên, Viện không chịu trách nhiệm đối với các hành vi hoặc sai sót của nhà thầu phụ nếu sai sót đó nằm ngoài phạm vi kiểm soát của Viện hoặc không được báo cáo kịp thời bởi khách hàng.

6.7. Trách nhiệm của khách hàng
Khách hàng chịu trách nhiệm đảm bảo tính hợp pháp, nguồn gốc và tính chính xác của mẫu thử và thông tin cung cấp. Viện không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ tranh chấp pháp lý, khiếu nại hoặc thiệt hại nào phát sinh từ việc khách hàng cung cấp mẫu thử hoặc thông tin không hợp pháp, không chính xác hoặc vi phạm quyền sở hữu trí tuệ.

6.8. Bảo hành kết quả kiểm nghiệm
Viện bảo hành tính chính xác của kết quả kiểm nghiệm trong thời hạn 30 ngày kể từ ngày phát hành báo cáo, với điều kiện mẫu thử và điều kiện kiểm nghiệm không bị thay đổi. Trong trường hợp khách hàng phát hiện sai sót trong báo cáo, khách hàng phải thông báo bằng văn bản cho Viện trong thời hạn này để được xem xét và xử lý. Sau thời hạn 30 ngày, Viện không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ khiếu nại nào liên quan đến kết quả kiểm nghiệm.

7. Giải quyết Tranh chấp

7.1. Thương lượng và Hòa giải
7.1.1. Mọi tranh chấp, mâu thuẫn hoặc khiếu nại phát sinh từ hoặc liên quan đến dịch vụ kiểm nghiệm do Phòng Phân tích – Kiểm nghiệm cung cấp sẽ được giải quyết ưu tiên thông qua thương lượng thiện chí giữa Viện Nghiên cứu và Phát triển Sản phẩm Thiên nhiên (sau đây gọi là “Viện”) và khách hàng.
7.1.2. Một trong hai bên (Viện hoặc khách hàng) phải thông báo bằng văn bản cho bên còn lại về tranh chấp trong vòng 15 ngày làm việc kể từ khi tranh chấp phát sinh. Thông báo phải bao gồm mô tả chi tiết về tranh chấp và đề xuất giải pháp.
7.1.3. Hai bên sẽ tiến hành thương lượng trong vòng 30 ngày làm việc kể từ ngày nhận được thông báo. Nếu cần, hai bên có thể đồng ý kéo dài thời gian thương lượng hoặc mời bên thứ ba trung lập (hòa giải viên) để hỗ trợ. Chi phí hòa giải (nếu có) sẽ được hai bên thỏa thuận trước.

7.2. Giải quyết tại Tòa án
7.2.1. Trường hợp thương lượng hoặc hòa giải không đạt được kết quả trong thời hạn quy định tại khoản 7.1.3, tranh chấp sẽ được đưa ra giải quyết tại Tòa án Nhân dân có thẩm quyền tại Việt Nam.
7.2.2. Tòa án được chọn sẽ là Tòa án Nhân dân tại địa phương nơi Viện đặt trụ sở chính, trừ khi có thỏa thuận khác bằng văn bản giữa hai bên.
7.2.3. Quyết định của Tòa án là quyết định cuối cùng và có tính ràng buộc pháp lý đối với cả hai bên.

7.3. Chi phí Giải quyết Tranh chấp
7.3.1. Mỗi bên sẽ tự chịu chi phí pháp lý của mình (bao gồm chi phí luật sư, chuyên gia tư vấn) trong quá trình giải quyết tranh chấp, trừ khi Tòa án có phán quyết khác.
7.3.2. Chi phí tố tụng tại Tòa án sẽ tuân theo quy định của pháp luật Việt Nam và phán quyết của Tòa án.

7.4. Tiếp tục Thực hiện Dch v
7.4.1. Trong thời gian giải quyết tranh chấp, trừ trường hợp có lệnh của Tòa án hoặc thỏa thuận khác, Viện và khách hàng sẽ tiếp tục thực hiện các nghĩa vụ theo hợp đồng dịch vụ kiểm nghiệm, miễn là việc thực hiện không ảnh hưởng đến bản chất của tranh chấp.

7.5. Áp dụng Pháp luật
7.5.1. Mọi tranh chấp phát sinh từ hoặc liên quan đến dịch vụ kiểm nghiệm sẽ được giải quyết theo quy định của pháp luật Việt Nam hiện hành, bao gồm nhưng không giới hạn ở Luật Dân sự, Luật Thương mại và các văn bản pháp luật liên quan.
7.5.2. Nếu có xung đột giữa các quy định pháp luật, luật Việt Nam sẽ được ưu tiên áp dụng.

7.6. Bảo mật trong Quá trình Giải quyết Tranh chấp
7.6.1. Tất cả thông tin, tài liệu và nội dung trao đổi trong quá trình giải quyết tranh chấp (bao gồm thương lượng, hòa giải và tố tụng) phải được giữ bí mật, trừ khi được yêu cầu bởi Tòa án hoặc cơ quan pháp luật có thẩm quyền.
7.6.2. Hai bên cam kết không tiết lộ thông tin liên quan đến tranh chấp cho bên thứ ba không liên quan, trừ trường hợp có sự đồng ý bằng văn bản của bên còn lại.

8. Hiệu lực và sửa đổi

8.1. Các Điều khoản này có hiệu lực từ thời điểm khách hàng ký kết hợp đồng hoặc sử dụng dịch vụ kiểm nghiệm của Viện Nghiên cứu và Phát triển Sản phẩm Thiên nhiên.
8.2. Viện có quyền sửa đổi hoặc bổ sung Điều khoản này bất kỳ lúc nào để phù hợp với quy định pháp luật hoặc yêu cầu hoạt động. Mọi thay đổi sẽ được thông báo trước cho khách hàng thông qua website chính thức (irdop.org), email hoặc văn bản, và có hiệu lực sau kể từ ngày thông báo.
8.3. Việc khách hàng tiếp tục sử dụng dịch vụ sau khi sửa đổi được xem là sự chấp thuận các Điều khoản mới.

1

Đăng ký gửi mẫu miễn phí

Liên hệ với IRDOP

Đăng ký nhận khuyến mãi