Skip to content

Đăng ký nộp bài nghiên cứu khoa học: Xem chi tiết

ĂN ĐỒ NƯỚNG CÓ SINH ĐỘC TỐ GÌ? GÓC NHÌN HÓA HỌC THỰC PHẨM

Mùi thơm hấp dẫn của thịt nướng, cá nướng hay rau củ nướng trên bếp than hồng là điều khó ai cưỡng lại được, nhưng phía sau lớp vỏ vàng nâu giòn rụm ấy là cả một chuỗi phản ứng hóa học phức tạp. Vậy đồ nướng có sinh độc tố gì, và những hợp chất này hình thành như thế nào dưới góc nhìn hóa học thực phẩm? Bài viết sẽ phân tích cơ chế hình thành, các nhóm độc tố thường gặp trong đồ nướng và giải pháp kiểm soát từ góc độ kiểm nghiệm.

1. Vì sao quá trình nướng có thể sinh ra độc tố trong thực phẩm?

Khi thực phẩm được đưa lên bếp nướng, nhiệt độ tại bề mặt có thể dao động từ 150°C đến hơn 300°C, tùy vào loại bếp (than hoa, gas, điện) và khoảng cách tới nguồn nhiệt. Ở mức nhiệt này, các thành phần tự nhiên trong thực phẩm như protein, chất béo, đường và axit amin không còn giữ nguyên cấu trúc ban đầu mà trải qua hàng loạt phản ứng hóa học. Một số phản ứng tạo ra hương vị thơm ngon đặc trưng của món nướng, nhưng cũng đồng thời sinh ra các hợp chất mới, trong đó có những hợp chất được các tổ chức y tế quốc tế xếp vào nhóm có khả năng ảnh hưởng đến sức khỏe nếu tích lũy lâu dài. Hiểu rõ cơ chế hình thành độc tố trong đồ nướng là bước đầu tiên để kiểm soát và giảm thiểu rủi ro, cả ở quy mô gia đình và quy mô sản xuất, kinh doanh thực phẩm chế biến nhiệt.

1.1. Phản ứng Maillard – nguồn gốc của hương vị và một số độc tố

Phản ứng Maillard là phản ứng hóa học xảy ra giữa axit amin (thành phần của protein) và đường khử (như glucose, fructose) khi có nhiệt độ cao, thường bắt đầu rõ rệt từ khoảng 140°C. Đây chính là phản ứng tạo nên lớp vỏ vàng nâu, mùi thơm đặc trưng và vị umami hấp dẫn của thịt nướng, bánh mì nướng hay các loại hạt rang. Tuy nhiên, phản ứng Maillard không chỉ tạo ra các hợp chất tạo hương mà còn là tiền đề hình thành một số chất có khả năng ảnh hưởng đến sức khỏe, điển hình là acrylamide trong thực phẩm giàu tinh bột và các sản phẩm glycation hóa bậc cao (AGEs) trong thực phẩm giàu protein và chất béo. Mức độ phản ứng Maillard diễn ra mạnh hay yếu phụ thuộc trực tiếp vào nhiệt độ, thời gian gia nhiệt và độ ẩm của thực phẩm – đây cũng là các yếu tố then chốt quyết định lượng độc tố sinh ra trong quá trình nướng.

1.2. Nhiệt phân chất béo và protein dưới nhiệt độ cao

Bên cạnh phản ứng Maillard, một cơ chế quan trọng khác là quá trình nhiệt phân (pyrolysis) – hiện tượng các phân tử hữu cơ bị phân rã khi tiếp xúc với nhiệt độ rất cao, đặc biệt khi có ngọn lửa trực tiếp hoặc khói từ than. Khi mỡ và dịch từ thịt nhỏ xuống nguồn nhiệt (than hoa, vỉ nướng nóng), chúng bị đốt cháy không hoàn toàn và sinh ra khói chứa các hợp chất hydrocarbon thơm đa vòng. Khói này sau đó bám lại trên bề mặt thực phẩm, khiến nồng độ độc tố tập trung nhiều nhất ở phần bị cháy, xém cạnh hoặc có vết đen. Đồng thời, creatine và creatinine trong mô cơ của thịt, cá khi bị nhiệt phân ở nhiệt độ cao kết hợp với axit amin và đường sẽ tạo thành nhóm amin dị vòng. Hai cơ chế này thường diễn ra đồng thời, khiến phần thực phẩm tiếp xúc trực tiếp với lửa hoặc bị cháy có nguy cơ chứa độc tố cao hơn nhiều so với phần chín đều, không bị xém cháy.

2. Các nhóm độc tố phổ biến hình thành khi nướng thực phẩm

Dưới góc nhìn hóa học thực phẩm, bốn nhóm hợp chất sau đây được nghiên cứu nhiều nhất khi đánh giá mức độ an toàn của thực phẩm chế biến ở nhiệt độ cao, đặc biệt là các món nướng trực tiếp trên lửa hoặc than.

2.1. Amin dị vòng (HCAs – Heterocyclic Amines)

Amin dị vòng là nhóm hợp chất hình thành chủ yếu trong thịt, cá và gia cầm khi được nấu ở nhiệt độ cao (trên 150°C), đặc biệt là khi nướng, chiên hoặc quay trong thời gian dài. Tiền chất của HCAs bao gồm creatine, creatinine, axit amin tự do và đường khử có sẵn trong mô cơ động vật. Khi các tiền chất này phản ứng với nhau dưới tác động của nhiệt, chúng tạo thành các hợp chất dị vòng chứa nitơ. Một số tổ chức nghiên cứu ung thư quốc tế đã xếp một số amin dị vòng vào nhóm chất có khả năng gây ung thư đối với người dựa trên các nghiên cứu trên động vật và dữ liệu dịch tễ học. Lượng HCAs sinh ra tăng đáng kể khi nhiệt độ nướng vượt quá 200°C và thời gian nấu kéo dài, đặc biệt ở phần thịt bị cháy hoặc xém cạnh – đây cũng là lý do các khuyến nghị an toàn thực phẩm thường nhấn mạnh việc tránh ăn phần thịt bị cháy đen.

2.2. Hydrocarbon thơm đa vòng (PAHs – Polycyclic Aromatic Hydrocarbons)

PAHs là nhóm hợp chất hình thành khi chất hữu cơ (đặc biệt là chất béo và dầu mỡ) bị đốt cháy không hoàn toàn ở nhiệt độ cao, tạo ra khói. Trong quá trình nướng than, mỡ từ thịt nhỏ xuống than nóng sẽ bốc khói chứa PAHs, và khói này bám trở lại lên bề mặt thực phẩm đang nướng. Benzo[a]pyrene là một trong những hợp chất đại diện của nhóm PAHs thường được sử dụng làm chỉ tiêu giám sát trong thực phẩm hun khói và nướng. Các thực phẩm có hàm lượng chất béo cao như thịt ba chỉ, xúc xích, cá béo khi nướng trực tiếp trên than thường có nguy cơ tích lũy PAHs cao hơn so với thực phẩm nướng bằng lò có khay hứng mỡ riêng. Cũng giống như HCAs, PAHs tập trung chủ yếu ở lớp vỏ ngoài và các vị trí cháy của thực phẩm.

2.3. Acrylamide

Acrylamide là sản phẩm phụ của phản ứng Maillard, hình thành chủ yếu trong thực phẩm giàu tinh bột như khoai tây, bánh mì, ngũ cốc khi được nướng, chiên hoặc rang ở nhiệt độ trên 120°C. Cơ chế hình thành liên quan đến phản ứng giữa axit amin asparagine (có nhiều trong khoai tây, ngũ cốc) và đường khử trong quá trình gia nhiệt khô. Khoai tây nướng, bánh quy nướng giòn, bánh mì nướng cháy cạnh là những ví dụ điển hình có thể chứa acrylamide ở mức đáng kể. Mức độ acrylamide hình thành tăng theo nhiệt độ và thời gian nướng, đồng thời phụ thuộc vào hàm lượng đường và axit amin tự do có sẵn trong nguyên liệu trước khi chế biến. Đây là lý do nhiều quy định quốc tế hiện nay yêu cầu doanh nghiệp sản xuất thực phẩm chế biến nhiệt phải có biện pháp giám sát và giảm thiểu acrylamide trong quy trình sản xuất.

2.4. Sản phẩm glycation hóa bậc cao (AGEs – Advanced Glycation End-products)

AGEs là nhóm hợp chất hình thành khi protein hoặc lipid phản ứng với đường trong điều kiện nhiệt độ cao và kéo dài – một dạng mở rộng của phản ứng Maillard. Thực phẩm giàu protein và chất béo động vật như thịt, phô mai, bơ khi được nướng, chiên hoặc quay ở nhiệt độ cao trong thời gian dài có xu hướng tích lũy AGEs nhiều hơn so với khi được hấp, luộc hoặc om ở nhiệt độ thấp với nước. Một số nghiên cứu cho thấy AGEs có thể liên quan đến stress oxy hóa và phản ứng viêm trong cơ thể khi tiêu thụ ở mức cao trong thời gian dài. So với HCAs, PAHs và acrylamide, AGEs ít được quy định bằng ngưỡng giới hạn cụ thể trong các văn bản pháp lý hiện hành, nhưng vẫn là một chỉ tiêu được quan tâm trong nghiên cứu hóa học thực phẩm hiện đại.

3. Những yếu tố ảnh hưởng đến mức độ sinh độc tố khi nướng

Không phải món nướng nào cũng chứa độc tố ở mức đáng lo ngại. Mức độ hình thành các hợp chất nêu trên phụ thuộc vào nhiều yếu tố có thể kiểm soát được trong quá trình chế biến, bao gồm loại thực phẩm, điều kiện nhiệt và cách thức nướng.

3.1. Loại thực phẩm, hàm lượng chất béo và đường

Thực phẩm có hàm lượng chất béo cao như thịt ba chỉ, sườn, xúc xích, da gà thường sinh ra nhiều PAHs hơn khi nướng trực tiếp trên lửa do mỡ chảy xuống nguồn nhiệt và bốc khói. Trong khi đó, thực phẩm giàu protein cơ bắp như thịt bò, thịt gà phần nạc, cá là nguồn chính sinh ra HCAs do hàm lượng creatine và axit amin tự do cao. Đối với thực phẩm giàu tinh bột và đường như khoai tây, bánh mì, bắp, nguy cơ chính lại là acrylamide. Như vậy, mỗi loại thực phẩm có “hồ sơ rủi ro” hóa học riêng, và việc kết hợp đa dạng thực phẩm trong một bữa nướng (rau củ, thịt nạc, hải sản) thay vì tập trung vào một loại thực phẩm giàu chất béo hoặc tinh bột có thể giúp phân tán và giảm tổng lượng độc tố tiêu thụ.

3.2. Nhiệt độ, thời gian và phương pháp nướng

Nhiệt độ và thời gian là hai yếu tố có ảnh hưởng lớn nhất đến lượng độc tố sinh ra. Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng lượng HCAs và acrylamide tăng theo cấp số nhân khi nhiệt độ nướng vượt quá 200°C, trong khi ở nhiệt độ 120-150°C, lượng các hợp chất này thường ở mức thấp hơn đáng kể. Thời gian nướng kéo dài cũng làm tăng mức độ phản ứng Maillard và nhiệt phân, do đó thực phẩm được nướng nhanh ở nhiệt độ vừa phải, lật đều hai mặt thường sinh ít độc tố hơn so với nướng ở nhiệt độ cực cao trong thời gian ngắn nhưng để cháy cạnh, hoặc nướng ở nhiệt độ thấp nhưng kéo dài quá lâu khiến bề mặt bị khô và cháy xém nhiều lần.

3.3. Khoảng cách với nguồn nhiệt và loại nhiên liệu sử dụng

Khoảng cách giữa thực phẩm và nguồn nhiệt ảnh hưởng trực tiếp đến lượng khói và nhiệt độ tiếp xúc với bề mặt thực phẩm. Nướng quá gần lửa trực tiếp (đặc biệt với than hoa) làm tăng khả năng mỡ nhỏ xuống bốc khói và bám ngược lại lên thực phẩm, từ đó làm tăng lượng PAHs. Loại nhiên liệu cũng đóng vai trò quan trọng: nướng bằng than hoa hoặc củi thường sinh nhiều khói và PAHs hơn so với nướng bằng điện hoặc gas, trong đó lò nướng có khay hứng mỡ riêng biệt với nguồn nhiệt được xem là phương pháp giảm thiểu PAHs hiệu quả hơn so với nướng trên vỉ than truyền thống.

4. Mức độ ảnh hưởng đến sức khỏe và các quy định kiểm soát

Việc một số hợp chất hình thành trong đồ nướng có khả năng ảnh hưởng đến sức khỏe không đồng nghĩa với việc ăn đồ nướng là nguy hiểm tức thời. Mức độ rủi ro phụ thuộc vào liều lượng, tần suất tiêu thụ và thói quen ăn uống tổng thể.

4.1. Nguy cơ sức khỏe khi tiêu thụ thường xuyên, lâu dài

Các nghiên cứu dịch tễ học và thực nghiệm trên động vật cho thấy việc tiêu thụ thường xuyên thực phẩm chứa hàm lượng cao HCAs và PAHs trong thời gian dài có thể liên quan đến tăng nguy cơ mắc một số bệnh lý mạn tính, trong đó có một số loại ung thư đường tiêu hóa. Acrylamide cũng được Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (IARC) xếp vào nhóm chất có khả năng gây ung thư đối với người dựa trên dữ liệu thực nghiệm. Tuy nhiên, các tổ chức y tế đều nhấn mạnh rằng mức độ rủi ro phụ thuộc vào tổng lượng tích lũy theo thời gian, không phải từ một lần ăn đơn lẻ. Việc ăn đồ nướng một cách điều độ, kết hợp với chế độ ăn đa dạng, nhiều rau xanh và hạn chế phần thực phẩm bị cháy đen là cách tiếp cận được khuyến nghị phổ biến để giảm thiểu rủi ro tích lũy.

4.2. Ngưỡng giới hạn, phương pháp kiểm nghiệm và vai trò của phòng thử nghiệm

Đối với doanh nghiệp sản xuất, kinh doanh các sản phẩm thực phẩm chế biến nhiệt như thịt nướng đóng gói, xúc xích hun khói, bánh quy, snack khoai tây, việc kiểm soát hàm lượng các hợp chất nêu trên không chỉ là vấn đề đạo đức kinh doanh mà còn liên quan trực tiếp đến việc tuân thủ các quy định về an toàn thực phẩm. Tại Việt Nam, các chỉ tiêu liên quan đến PAHs (như benzo[a]pyrene) trong thực phẩm hun khói, chiên rán được quản lý theo các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia (QCVN) và tham chiếu các tiêu chuẩn Codex, trong khi acrylamide trong thực phẩm chế biến từ tinh bột được nhiều thị trường xuất khẩu, đặc biệt là Liên minh châu Âu, quy định ngưỡng tham chiếu và yêu cầu doanh nghiệp áp dụng các biện pháp giảm thiểu trong quy trình sản xuất. Việc định lượng các hợp chất này đòi hỏi các phương pháp phân tích hiện đại như sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) kết hợp đầu dò huỳnh quang hoặc khối phổ, và sắc ký khí ghép khối phổ (GC-MS) – các kỹ thuật đòi hỏi phòng thử nghiệm được trang bị thiết bị chuyên dụng và đạt chuẩn ISO/IEC 17025:2017 để đảm bảo kết quả có độ chính xác và độ tin cậy phù hợp với yêu cầu công bố sản phẩm cũng như xuất khẩu.

5. Giải pháp giảm thiểu độc tố khi chế biến và kinh doanh đồ nướng

Dù không thể loại bỏ hoàn toàn các phản ứng hóa học sinh độc tố khi nướng, người tiêu dùng và doanh nghiệp đều có thể áp dụng các biện pháp để giảm thiểu mức độ hình thành và tích lũy của các hợp chất này.

5.1. Kỹ thuật chế biến giúp hạn chế hình thành độc tố

Một số biện pháp đơn giản nhưng hiệu quả bao gồm: ướp thực phẩm trước khi nướng (một số nghiên cứu cho thấy việc ướp với gia vị chứa chất chống oxy hóa như tỏi, gừng, các loại thảo mộc có thể làm giảm đáng kể lượng HCAs hình thành), nướng ở nhiệt độ vừa phải và lật đều hai mặt để tránh để cháy một điểm quá lâu, sử dụng giấy bạc hoặc khay lót để hạn chế mỡ nhỏ trực tiếp xuống nguồn nhiệt, loại bỏ phần thực phẩm bị cháy đen trước khi ăn, và ưu tiên các phương pháp nướng có kiểm soát nhiệt như lò nướng điện có khay hứng mỡ thay cho nướng trực tiếp trên than ở khoảng cách gần.

5.2. Vai trò của kiểm nghiệm định kỳ đối với doanh nghiệp sản xuất, kinh doanh thực phẩm chế biến nhiệt

Đối với các cơ sở sản xuất, chế biến và kinh doanh thực phẩm có công đoạn gia nhiệt ở nhiệt độ cao (nướng, chiên, hun khói, rang), việc thực hiện kiểm nghiệm định kỳ các chỉ tiêu liên quan đến PAHs, acrylamide và các chỉ tiêu an toàn khác giúp doanh nghiệp xác định mức độ tuân thủ quy chuẩn kỹ thuật và quy định của thị trường mục tiêu, phát hiện sớm các điểm trong quy trình sản xuất (nhiệt độ, thời gian, loại nhiên liệu) có thể làm tăng nguy cơ sinh độc tố để điều chỉnh kịp thời, và cung cấp dữ liệu khách quan, có giá trị pháp lý để công bố chất lượng sản phẩm, phục vụ hồ sơ tự công bố hoặc đăng ký lưu hành. Với hệ thống phòng thử nghiệm đạt chuẩn ISO/IEC 17025:2017, IRDOP hỗ trợ doanh nghiệp thực hiện các phân tích liên quan đến an toàn thực phẩm chế biến nhiệt, từ đó giúp xây dựng quy trình sản xuất an toàn hơn và nâng cao uy tín sản phẩm trên thị trường.

Bảng so sánh các nhóm độc tố phổ biến trong đồ nướng

Nhóm hợp chấtCơ chế hình thànhThực phẩm dễ gặpPhương pháp kiểm nghiệm phổ biến
HCAs (Amin dị vòng)Creatine, axit amin và đường phản ứng ở nhiệt độ cao (>150°C)Thịt bò, gà, cá nướng/chiên kỹHPLC, LC-MS/MS
PAHs (Hydrocarbon thơm đa vòng)Đốt cháy không hoàn toàn chất béo, sinh khói bám lên thực phẩmThịt mỡ nướng than, thực phẩm hun khóiGC-MS, HPLC huỳnh quang
AcrylamidePhản ứng Maillard giữa asparagine và đường khử khi gia nhiệt khôKhoai tây, bánh mì, ngũ cốc nướng/chiênLC-MS/MS, GC-MS
AGEs (Sản phẩm glycation hóa bậc cao)Protein/lipid phản ứng với đường ở nhiệt độ cao, kéo dàiThịt, phô mai, thực phẩm giàu đạm nướng lâuELISA, HPLC

6. Kết luận

Nướng là phương pháp chế biến mang lại hương vị đặc trưng được nhiều người yêu thích, nhưng dưới góc nhìn hóa học thực phẩm, đây cũng là quá trình có thể sinh ra các hợp chất như amin dị vòng (HCAs), hydrocarbon thơm đa vòng (PAHs), acrylamide và sản phẩm glycation hóa bậc cao (AGEs) – những hợp chất cần được kiểm soát về mức độ tích lũy trong chế độ ăn. Mức độ hình thành các hợp chất này phụ thuộc vào loại thực phẩm, nhiệt độ, thời gian và phương pháp nướng, đồng nghĩa với việc người tiêu dùng hoàn toàn có thể giảm thiểu rủi ro bằng những điều chỉnh đơn giản trong cách chế biến. Đối với doanh nghiệp sản xuất, kinh doanh thực phẩm chế biến nhiệt, việc thực hiện kiểm nghiệm định kỳ các chỉ tiêu liên quan không chỉ đảm bảo tuân thủ quy định mà còn là cơ sở để xây dựng quy trình sản xuất an toàn, minh bạch và đáng tin cậy.

Liên hệ kiểm nghiệm với IRDOP

Viện Nghiên cứu & Phát triển Sản phẩm Thiên nhiên (IRDOP)

Phòng thí nghiệm đạt chuẩn ISO/IEC 17025:2017 — Kiểm nghiệm thực phẩm, mỹ phẩm, thực phẩm chức năng

🏢 Số 12 Phùng Khoang 2, Trung Văn, Nam Từ Liêm, Hà Nội

📞 0912 359 499 

🌐 irdop.org

Tài liệu tham khảo

1.     International Agency for Research on Cancer (IARC) – Monographs on the evaluation of carcinogenic risks to humans liên quan đến các hợp chất hình thành khi chế biến thực phẩm ở nhiệt độ cao.

2.     European Food Safety Authority (EFSA) – Scientific opinion on acrylamide in food.

3.     Bộ Y tế Việt Nam – Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về giới hạn ô nhiễm hóa học trong thực phẩm (QCVN).

4.     World Health Organization (WHO) – Polycyclic aromatic hydrocarbons (PAHs) trong thực phẩm.

5.     Tiêu chuẩn ISO/IEC 17025:2017 – Yêu cầu chung về năng lực của phòng thử nghiệm và hiệu chuẩn.

Bài viết liên quan

Đăng ký gửi mẫu miễn phí

Liên hệ với IRDOP

Đăng ký nhận khuyến mãi