Clo được sử dụng rộng rãi để khử trùng nước máy tại Việt Nam – một biện pháp cần thiết để tiêu diệt vi khuẩn và mầm bệnh. Tuy nhiên, nhiều người dùng lo ngại: liều lượng clo trong nước máy hiện nay có thực sự an toàn? Và khi nào hàm lượng clo trở nên có hại cho sức khỏe? Bài viết này phân tích rõ ngưỡng clo cho phép theo quy chuẩn Việt Nam, cơ chế tác động sinh học và khi nào cần kiểm nghiệm nước máy.
1. Tại sao nước máy lại chứa clo?
Clo (Cl₂) và các hợp chất clo hóa – chủ yếu là natri hypoclorit (NaOCl) và canxi hypoclorit Ca(OCl)₂ – là tác nhân khử trùng phổ biến nhất trong hệ thống cấp nước đô thị. Tại Việt Nam, hầu hết các nhà máy nước đang áp dụng phương pháp clo hóa do chi phí thấp, hiệu quả diệt khuẩn cao và khả năng duy trì tác dụng bảo vệ trong suốt hành trình nước đến vòi người dùng.
Quá trình khử trùng bằng clo hoạt động theo cơ chế oxy hóa: clo phản ứng với nước tạo thành axit hypochlorous (HOCl), chất này xuyên qua màng tế bào vi khuẩn và phá hủy cấu trúc enzyme, ức chế hoạt động chuyển hóa và cuối cùng tiêu diệt vi sinh vật.
Đây cũng là một trong những lý do các đơn vị cấp nước thường duy trì một lượng clo dư thích hợp trong hệ thống phân phối, nhằm đảm bảo nước vẫn giữ được khả năng bảo vệ vi sinh học từ đầu nguồn đến điểm sử dụng cuối cùng.
Clo dư (residual chlorine) là lượng clo còn lại sau khi đã phản ứng với chất hữu cơ và vi sinh vật. Đây là chỉ tiêu quan trọng để đánh giá hiệu quả khử trùng và mức độ an toàn vi sinh của nước máy.

2. Ngưỡng clo trong nước máy theo quy chuẩn Việt Nam
Hàm lượng clo dư trong nước sinh hoạt được quy định tại hai văn bản kỹ thuật quan trọng:
• QCVN 01-1:2018/BYT – Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về chất lượng nước sạch sử dụng cho mục đích sinh hoạt (áp dụng cho nước máy đô thị và khu vực nông thôn tập trung)
• QCVN 02:2009/BYT – Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về chất lượng nước sinh hoạt, áp dụng đối với nước sinh hoạt theo phạm vi điều chỉnh của quy chuẩn
Bảng 1: Giới hạn clo dư trong nước máy theo QCVN 01-1:2018/BYT
| Chỉ tiêu | Giới hạn tối thiểu | Giới hạn tối đa | Đơn vị |
| Clo dư tự do tại điểm đầu hệ thống phân phối | 0,3 | 0,5 | mg/L |
| Clo dư tự do tại điểm cuối hệ thống phân phối (vòi người dùng) | 0,05 | 0,3 | mg/L |
| Clo dư tổng hợp (khi dùng cloramin) | 0,5 | 3,0 | mg/L |
Ngưỡng tối thiểu 0,05 mg/L tại vòi người dùng nhằm đảm bảo nước vẫn còn khả năng bảo vệ vi sinh học. Ngưỡng tối đa 0,3 mg/L được thiết lập dựa trên cân bằng giữa hiệu quả khử trùng và nguy cơ hình thành sản phẩm phụ khử trùng (DBPs – Disinfection By-Products).
Để so sánh, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) trong Guidelines for Drinking-water Quality (2022) đưa ra giá trị hướng dẫn về sức khỏe (health-based guideline value) là 5 mg/L cho clo dư tự do tại điểm sử dụng – đây là ngưỡng về an toàn sức khỏe, không phải mức vận hành tối ưu khuyến nghị. Ngưỡng cảm nhận mùi và vị thường xuất hiện ở mức 0,6–1,0 mg/L, là lý do các hệ thống cấp nước thực tế vận hành ở mức thấp hơn nhiều so với giá trị hướng dẫn này.

3. Clo trong nước máy có hại như thế nào khi vượt ngưỡng?
3.1. Tác hại trực tiếp từ clo nồng độ cao
Ở điều kiện sinh hoạt thông thường, clo trong nước máy đạt chuẩn không gây độc cấp tính. Tuy nhiên, khi hàm lượng clo dư vượt quá ngưỡng cho phép hoặc người dùng tiếp xúc thường xuyên với nước clo cao, một số tác động sức khỏe có thể xuất hiện:
• Kích ứng da và niêm mạc: Tắm hoặc rửa tay bằng nước clo dư cao có thể gây khô da, ngứa, mẩn đỏ, đặc biệt ở người có da nhạy cảm hoặc bệnh chàm (eczema).
• Kích ứng đường hô hấp: Hơi clo bay lên trong phòng tắm kín có thể gây ho, kích ứng họng và khó thở ở người có tiền sử hen suyễn hoặc dị ứng hô hấp.
• Ảnh hưởng đường tiêu hóa: Uống nước có clo dư cao có thể gây buồn nôn, đau dạ dày ở người nhạy cảm, đặc biệt khi sử dụng liên tục.
• Ảnh hưởng hệ vi sinh vật đường ruột: Một số nghiên cứu ghi nhận khả năng clo ở nồng độ cao tác động đến hệ vi sinh vật đường tiêu hóa (gut microbiome), mặc dù bằng chứng lâm sàng vẫn đang tiếp tục được đánh giá.

3.2. Sản phẩm phụ khử trùng (DBPs) – vấn đề được quan tâm nhiều hơn hiện nay
Một trong những vấn đề được quan tâm nhiều hơn trong nghiên cứu chất lượng nước hiện nay là sản phẩm phụ khử trùng (Disinfection By-Products – DBPs) – các hợp chất hóa học hình thành khi clo phản ứng với chất hữu cơ tự nhiên có trong nguồn nước. Hai nhóm DBPs được nghiên cứu rộng rãi nhất là:
• Trihalomethane (THM): Gồm chloroform (CHCl₃) và các đồng phân brom hóa. Chloroform được Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (IARC) phân loại nhóm 2B (có thể gây ung thư ở người). QCVN 01-1:2018/BYT giới hạn tổng THM không quá 150 µg/L.
• Haloacetic acids (HAA): Gồm các axit clo hóa và brom hóa như axit chloroacetic, dichloroacetic, trichloroacetic. Một số axit haloacetic đang được các tổ chức quốc tế tiếp tục đánh giá về nguy cơ sức khỏe lâu dài. WHO khuyến nghị nồng độ tối đa 50 µg/L cho dichloroacetic acid và 200 µg/L cho trichloroacetic acid.

Bảng 2: Một số chỉ tiêu sản phẩm phụ khử trùng trong nước máy theo QCVN 01-1:2018/BYT
| Chỉ tiêu | Giới hạn tối đa | Đơn vị | Ghi chú |
| Tổng trihalomethane (THM) | 150 | µg/L | — |
| Chloroform (CHCl₃) | — | µg/L | IARC nhóm 2B |
| Dichloroacetic acid | 50 | µg/L | WHO GV |
| Trichloroacetic acid | 200 | µg/L | WHO GV |
| Bromate (khi dùng ozon) | 10 | µg/L | IARC nhóm 1 |
DBPs hình thành và tích lũy trong hệ thống ống dẫn, đặc biệt khi nguồn nước đầu vào có hàm lượng chất hữu cơ cao và khi clo được bổ sung quá liều. Đây là lý do việc kiểm soát hàm lượng clo đầu vào và chất lượng nước nguồn đều đóng vai trò quan trọng trong quản lý cấp nước an toàn.
4. Khi nào nên cân nhắc kiểm tra chất lượng nước máy?
Không phải mọi hộ gia đình đều có hoàn cảnh sử dụng nước như nhau. Một số tình huống sau đây có thể là lý do để cân nhắc kiểm tra chất lượng nước tại phòng thử nghiệm có năng lực phù hợp:
Bảng 3: Một số dấu hiệu bất thường liên quan đến chất lượng nước máy
| Dấu hiệu | Nguyên nhân có thể | Hành động có thể cân nhắc |
| Mùi clo nồng đặc kéo dài | Clo dư vượt 0,5 mg/L hoặc ống dẫn cũ giữ mùi | Kiểm nghiệm clo dư, THM |
| Nước có màu vàng/nâu | Ô nhiễm sắt, mangan hoặc ống cũ han gỉ | Kiểm nghiệm kim loại nặng, độ đục |
| Da khô ngứa sau tắm | Clo dư cao hoặc nước cứng | Kiểm nghiệm clo dư, độ cứng |
| Vị đắng hoặc chua bất thường | pH không cân bằng, DBPs cao | Kiểm nghiệm pH, THM, HAA |
| Sống gần công trình thi công đường ống | Nguy cơ ô nhiễm tạm thời | Kiểm nghiệm vi sinh và hóa học |
| Hộ gia đình có trẻ nhỏ, phụ nữ mang thai, người miễn dịch yếu | Nhóm nhạy cảm hơn với biến động chất lượng nước | Nên cân nhắc kiểm nghiệm khi có nghi ngờ hoặc theo nhu cầu theo dõi |

5. Làm thế nào để giảm phơi nhiễm clo trong sinh hoạt hàng ngày?
Trong khi chờ kết quả kiểm nghiệm hoặc khi nước máy có mùi clo nhẹ nhưng chưa rõ nguyên nhân, người dùng có thể tham khảo một số biện pháp thực tiễn sau:
• Để nước nguội trong bình hở miệng: Clo bay hơi tự nhiên sau 30–60 phút ở nhiệt độ phòng. Đây là phương pháp đơn giản nhưng không xử lý được các DBPs đã hình thành trong nước.
• Đun sôi nước trước khi uống: Có thể làm giảm một phần clo tự do và một số hợp chất dễ bay hơi. Nên để nước nguội ở bình hở trước khi đậy nắp để thoát khí.
• Lọc bằng than hoạt tính: Bộ lọc nước có lõi than hoạt tính (activated carbon) hấp phụ hiệu quả clo, chloramine và nhiều loại DBPs. Cần thay lõi lọc đúng định kỳ để tránh vi khuẩn phát triển trong lõi cũ.
• Hệ thống lọc RO (thẩm thấu ngược): Có khả năng loại bỏ phần lớn clo, DBPs, kim loại nặng và vi sinh vật, tùy thuộc vào chất lượng màng lọc và điều kiện vận hành. Phù hợp cho hộ gia đình có người thuộc nhóm nhạy cảm.
• Thông gió phòng tắm: Giảm nồng độ hơi clo và THM trong không khí, đặc biệt khi tắm vòi sen nước nóng vì nhiệt độ cao làm tăng tốc độ bay hơi.
6. Kiểm nghiệm chất lượng nước máy như thế nào?
Kiểm nghiệm nước máy tại phòng thử nghiệm được công nhận là phương pháp đáng tin cậy để xác định chính xác hàm lượng clo dư, THM, HAA và các chỉ tiêu vi sinh, hóa học khác trong nước tại hộ gia đình. Một gói kiểm nghiệm chất lượng nước đầy đủ thường bao gồm:
• Clo dư tự do và clo dư tổng (theo phương pháp DPD – N,N-Diethyl-p-phenylenediamine)
• Tổng trihalomethane (THM) theo phương pháp GC-MS hoặc GC-ECD
• Haloacetic acids (HAA5, HAA9) theo phương pháp GC-ECD sau dẫn xuất hóa học
• Các chỉ tiêu vi sinh: coliform tổng số, E. coli, Pseudomonas aeruginosa
• Chỉ tiêu hóa học: pH, độ đục, amoniac, nitrat/nitrit, kim loại nặng (As, Pb, Hg, Cd, Cr)
• Chỉ tiêu cảm quan: màu sắc, mùi, vị
Mẫu nước cần được lấy đúng kỹ thuật: xả nước ít nhất 2 phút trước khi thu mẫu, dùng chai thủy tinh hoặc nhựa HDPE vô trùng, bổ sung chất bảo quản phù hợp (thiosulfate natri để trung hòa clo) và vận chuyển lạnh về phòng thử nghiệm trong vòng 24 giờ. Xem thêm hướng dẫn chi tiết tại bài viết WEB_INF_095 – Những sai lầm thường gặp khi lấy mẫu gửi kiểm nghiệm.
Kết luận
Clo trong nước máy ở ngưỡng quy chuẩn theo QCVN 01-1:2018/BYT (0,05–0,3 mg/L tại vòi người dùng) là an toàn và cần thiết để bảo vệ sức khỏe cộng đồng khỏi các bệnh lây qua đường nước. Bên cạnh hàm lượng clo dư, sản phẩm phụ khử trùng (DBPs) – đặc biệt là THM và HAA – là vấn đề đang được cộng đồng khoa học và cơ quan quản lý ngày càng chú trọng. Kiểm nghiệm nước máy tại phòng thử nghiệm được công nhận theo ISO/IEC 17025:2017 là phương pháp đáng tin cậy để theo dõi chất lượng nước và phát hiện sớm các bất thường, đặc biệt khi hộ gia đình có người thuộc nhóm nhạy cảm.
| Thông tin về dịch vụ kiểm nghiệm nướcPhòng thử nghiệm IRDOP được công nhận ISO/IEC 17025:2017 bởi Văn phòng Công nhận Chất lượng (BoA). Chúng tôi thực hiện phân tích clo dư, THM, HAA và các chỉ tiêu chất lượng nước theo QCVN 01-1:2018/BYT và QCVN 02:2009/BYT. Quý tổ chức, doanh nghiệp có nhu cầu trao đổi về hoạt động kiểm nghiệm có thể liên hệ: 🏢 Số 12 Phùng Khoang 2, Trung Văn, Nam Từ Liêm, Hà Nội 📞 0912359 499 🌐irdop.org |
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Bộ Y tế (2018). QCVN 01-1:2018/BYT – Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về chất lượng nước sạch sử dụng cho mục đích sinh hoạt. Hà Nội: Bộ Y tế.
2. Bộ Y tế (2009). QCVN 02:2009/BYT – Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về chất lượng nước sinh hoạt. Hà Nội: Bộ Y tế.
3. World Health Organization (2022). Guidelines for Drinking-water Quality (4th ed., incorporating the 1st and 2nd addenda). Geneva: WHO Press.
4. International Agency for Research on Cancer (2014). Monographs on the Evaluation of Carcinogenic Risks to Humans: Trichloroethylene, Tetrachloroethylene, and Some Other Chlorinated Agents. Vol. 106. Lyon: IARC.
5. Richardson, S. D. et al. (2007). Occurrence, genotoxicity, and carcinogenicity of regulated and emerging disinfection by-products in drinking water: A review and roadmap for research. Mutation Research, 636(1–3), 178–242.
6. Hrudey, S. E. (2009). Chlorination disinfection by-products, public health risk tradeoffs and me. Water Research, 43(8), 2057–2092.
7. US EPA (2006). National Primary Drinking Water Regulations: Stage 2 Disinfectants and Disinfection Byproducts Rule. Federal Register, 71(2), 388–493.
8. Chowdhury, S., Champagne, P. & McLellan, P. J. (2009). Models for predicting disinfection byproduct (DBP) formation in drinking waters: A chronological review. Science of the Total Environment, 407(14), 4189–4206.
9. Viện Vệ sinh Y tế Công cộng TP.HCM (2023). Báo cáo giám sát chất lượng nước sinh hoạt tại các đô thị phía Nam. TP. Hồ Chí Minh.
10. ISO (2017). ISO/IEC 17025:2017 – General requirements for the competence of testing and calibration laboratories. Geneva: International Organization for Standardization.