Skip to content

Đăng ký nộp bài nghiên cứu khoa học: Xem chi tiết

HPLC LÀ GÌ? NGUYÊN LÝ, ƯU ĐIỂM VÀ 4 ỨNG DỤNG CỐT LÕI TRONG KIỂM NGHIỆM DƯỢC PHẨM

HPLC là gì trong kiểm nghiệm dược phẩm

Làm thế nào để biết một viên thuốc có đúng hàm lượng hoạt chất như công bố? Làm thế nào để phát hiện tạp chất gây hại ẩn nấp bên trong một sản phẩm dược phẩm trước khi nó đến tay bệnh nhân? Câu trả lời nằm trong một phương pháp phân tích mà các Dược điển quốc tế lớn nhất – từ USP, BP đến Dược điển Việt Nam – đều công nhận là tiêu chuẩn bắt buộc: HPLC (Sắc ký lỏng hiệu năng cao).

1. HPLC Là Gì? Định Nghĩa Và Nguyên Lý Hoạt Động

HPLC (High Performance Liquid Chromatography — Sắc ký lỏng hiệu năng cao) là kỹ thuật phân tích hóa học cho phép tách, nhận dạng và định lượng chính xác các thành phần trong một hỗn hợp chất lỏng, dựa trên sự tương tác khác nhau giữa các phân tử với pha động (dung môi) và pha tĩnh (cột sắc ký) [1].

Nguyên lý cơ bản của HPLC hoạt động qua 4 thành phần chính:

1.    Bơm áp suất cao: Mẫu được hòa tan trong dung môi và bơm qua cột sắc ký dưới áp suất cao (thường 50–400 bar), đảm bảo dòng chảy ổn định và cho hiệu quả chiết tách chính xác.

2.    Cột sắc ký (Column): Trong cột chứa vật liệu pha tĩnh (hạt silica biến tính hoặc polymer). Mỗi hợp chất trong mẫu có ái lực khác nhau với pha tĩnh — ái lực này quyết định thời gian lưu lại trong cột (retention time).

3.    Đầu dò (Detector): Khi các hợp chất lần lượt ra khỏi cột, đầu dò ghi nhận tín hiệu. Phổ biến nhất là đầu dò UV/Vis, huỳnh quang hoặc mass spectrometry (MS) cho độ chính xác cao nhất.

4.    Sắc ký đồ (Chromatogram): Bộ xử lý tín hiệu tạo ra sắc ký đồ — đồ thị thể hiện các đỉnh (peak) tương ứng với từng hợp chất. Vị trí đỉnh (thời gian lưu) để nhận dạng chất; diện tích đỉnh để định lượng.

Chú thích đơn vị: 1 ppm = 1 microgram/gram. 1 ppb = 1 nanogram/gram. HPLC có thể phát hiện hoạt chất ở nồng độ ppb trong nền mẫu phức tạp — độ chính xác vượt xa khả năng cảm quan của bất kỳ phương pháp thông thường nào.

2. Tại Sao HPLC Là “Tiêu Chuẩn Vàng” Trong Dược Phẩm? So Sánh Với GC Và TLC

Trước khi HPLC ra đời và phổ biến, ngành dược phẩm chủ yếu sử dụng sắc ký bản mỏng (TLC) cho định tính sơ bộ và sắc ký khí (GC) cho các chất bay hơi. Tuy nhiên, phần lớn hoạt chất dược phẩm là phân tử lớn, không bay hơi, nhạy cảm với nhiệt độ – điều này khiến HPLC trở thành lựa chọn không thể thay thế.

Tiêu chíHPLCGC (Sắc ký khí)TLC (Sắc ký bản mỏng)
Mẫu phân tíchLỏng, rắn, bán rắnChỉ chất bay hơiLỏng, rắn (hạn chế)
Nhiệt độ phân tíchNhiệt độ phòng / kiểm soátCao (150–300°C)Nhiệt độ phòng
Độ nhạyppm đến ppbppb đến pptppm (thấp hơn)
Phá hủy mẫuKhông phá hủyCó thể phá hủyKhông phá hủy
Phù hợp thuốcRất cao (tiêu chuẩn vàng)Hạn chế (chất nhạy nhiệt)Định tính sơ bộ
Ứng dụng Dược điểnBắt buộc (USP, BP, DDVN)Một số trường hợpĐịnh tính nhanh

Chính vì những đặc điểm vượt trội đó, Dược điển Việt Nam (DDVN), USP (Mỹ), BP (Anh) và EP (Châu Âu) đều quy định HPLC là phương pháp ưu tiên hoặc bắt buộc để định lượng hàm lượng hoạt chất và kiểm tra tạp chất trong dược phẩm.

3. 4 Ứng Dụng Chính Của HPLC Trong Kiểm Nghiệm Dược Phẩm

3.1. Định lượng hàm lượng hoạt chất (Assay)

Đây là ứng dụng cơ bản và quan trọng nhất của HPLC trong kiểm nghiệm dược phẩm. Mỗi viên thuốc, viên nang hay dung dịch tiêm truyền phải chứa hàm lượng hoạt chất đúng với mức công bố trên nhãn (thường chấp nhận sai số ±5 đến ±10%). HPLC phân tích mẫu hòa tan và định lượng chính xác từng hoạt chất dựa trên diện tích đỉnh sắc ký đồ, so sánh với chất chuẩn gốc (Reference Standard) đã biết nồng độ [2].

Ví dụ thực tế: Kiểm nghiệm viên Paracetamol 500mg — HPLC xác nhận viên thuốc chứa đúng 475–525mg hoạt chất (95–105% công bố), không nhiều hơn, không ít hơn.

3.2. Kiểm tra tạp chất và sản phẩm phân hủy (Impurity Profiling)

Một sản phẩm dược phẩm có thể có hàm lượng hoạt chất đạt chuẩn nhưng vẫn không an toàn nếu chứa tạp chất vượt quá ngưỡng giới hạn cho phép. HPLC phân giải và định lượng cả các tạp chất ở nồng độ rất thấp (0,01%–0,05% so với hàm lượng hoạt chất chính) — ngưỡng mà mắt người và các phương pháp thông thường không thể nhận biết.

Các loại tạp chất cần kiểm soát bắt buộc bao gồm:

•      Tạp chất liên quan (related impurities): Sản phẩm phụ từ quá trình tổng hợp hoạt chất.

•      Sản phẩm phân hủy: Hoạt chất bị biến đổi do ánh sáng, nhiệt độ, độ ẩm trong quá trình bảo quản.

•      Dung môi tồn dư: Dung môi hữu cơ sử dụng trong quá trình sản xuất còn sót lại trong thành phẩm.

•      Tạp chất vô cơ: Kim loại nặng từ nguyên liệu đầu vào hoặc quá trình sản xuất (kết hợp với ICP-MS).

3.3. Phân tích và tách hoạt chất từ dược liệu (Phytochemical Analysis)

Việt Nam có nguồn dược liệu phong phú và ngày càng nhiều sản phẩm dược và thực phẩm bảo vệ sức khỏe được chiết xuất từ thảo mộc. HPLC là công cụ khoa học chính để nhận dạng và định lượng các hoạt chất sinh học từ dược liệu như polyphenol, flavonoid, alkaloid, saponin, glycoside – các hoạt chất quyết định giá trị dược lý của sản phẩm.

Ứng dụng này đặc biệt quan trọng trong kiểm soát chất lượng nguyên liệu đầu vào: cùng một loại dược liệu nhưng nguồn gốc khác nhau, thời điểm thu hái khác nhau có thể cho hàm lượng hoạt chất chênh lệch đáng kể. HPLC là “bảo chứng số” chính xác giúp doanh nghiệp chọn nguyên liệu đạt chuẩn.

3.4. Hỗ trợ nghiên cứu phát triển và thử nghiệm bền vững (R&D & Stability Testing)

Trong quá trình nghiên cứu và phát triển sản phẩm (R&D), HPLC hỗ trợ theo dõi sự biến đổi hàm lượng hoạt chất theo thời gian dưới các điều kiện bảo quản khác nhau (nhiệt độ cao, độ ẩm cao, ánh sáng). Đây là cơ sở khoa học để xác định hạn sử dụng và điều kiện bảo quản của sản phẩm – yêu cầu bắt buộc trong hồ sơ đăng ký thuốc.

Các phương thức thử nghiệm bền vững thường áp dụng HPLC:

•      Accelerated stability testing: 40°C / 75% RH trong 6 tháng – dự đoán nhanh độ bền sản phẩm.

•      Long-term stability testing: 25°C / 60% RH theo hạn sử dụng công bố – theo dõi thực tế dài hạn.

•      Photostability testing: Kiểm tra biến đổi dưới ánh sáng UV/khả kiến theo ICH Q1B.

4. HPLC Không Chỉ Dành Cho Dược Phẩm: Ứng Dụng Đa Ngành

Mạnh phân tích của HPLC không dừng lại ở ngành dược. Bất kỳ lĩnh vực nào cần xác định chính xác một hợp chất hữu cơ trong nền mẫu phức tạp đều có thể ứng dụng HPLC:

Lĩnh vựcChỉ tiêu HPLC phân tíchGiá trị pháp lý
Dược phẩmHàm lượng hoạt chất, tạp chất, sản phẩm phân hủy, dung môi tồn dưBắt buộc theo Dược Điển VN / USP / BP
Thực phẩm bảo vệ sức khỏeHoạt chất chính, vitamin, polyphenol, flavonoid, caffeineHồ sơ công bố sản phẩm (NĐ 15/2018)
Mỹ phẩmHoạt chất dưỡng da, chất bảo quản (paraben), phụ gia tạo màuTuân thủ ASEAN Cosmetic Directive
Thực phẩmPhụ gia, chất bảo quản, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, vitaminKiểm soát chất lượng, QCVN
Nước / Môi trườngCác chất ô nhiễm hữu cơ, thuốc diệt cỏ, cyanotoxinQCVN 01:2018/BYT

Tại IRDOP, HPLC được triển khai phối hợp với các phương pháp phân tích khác như ICP-MS (kim loại nặng), GC-MS (chất bay hơi, dư lượng thuốc trừ sâu) và vi sinh (vi khuẩn, nấm mốc) để cung cấp bộ kết quả kiểm nghiệm toàn diện theo yêu cầu của Dược điển, Bộ Y tế và tiêu chuẩn quốc tế.

5. Quy Trình Kiểm Nghiệm HPLC Chuẩn ISO 17025 Tại IRDOP

Một kết quả HPLC có giá trị pháp lý và khoa học phải được thực hiện theo quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt:

1.   Tiếp nhận và mã hóa mẫu: Mẫu được tiếp nhận, mã hóa để bảo mật thông tin, kiểm tra tình trạng và bảo quản đúng điều kiện.

2.    Chuẩn bị mẫu (Sample Preparation): Hòa tan, chiết xuất, lọc mẫu qua màng 0,45 µm – đảm bảo mẫu đồng nhất, không có hạt rắn làm hỏng cột sắc ký.

3.    Chạy kiểm tra hệ thống (System Suitability Test): Tiêm mẫu chuẩn gốc để kiểm tra độ phân giải, độ lặp, hệ số kéo đuôi cột (tailing factor) trước khi phân tích mẫu thật.

4.    Phân tích mẫu: Tiêm mẫu, ghi nhận sắc ký đồ, tính toán hàm lượng hoạt chất hoặc nồng độ tạp chất theo phương pháp ngoại chuẩn hoặc thêm chuẩn (standard addition).

5.    Xác nhận phương pháp (Method Validation): Kiểm tra độ chính xác (accuracy), độ lặp (precision), độ tuyến tính (linearity), giới hạn phát hiện (LOD) và giới hạn định lượng (LOQ) theo ICH Q2(R1).

6. Thẩm định kết quả và cấp phiếu: Kết quả được xem xét bởi chuyên gia độc lập trước khi phát hành Phiếu kết quả kiểm nghiệm có giá trị pháp lý.

Lưu ý quan trọng: Phương pháp HPLC được sử dụng phải được xác nhận (validated) theo Dược điển tương ứng hoặc ICH Q2(R1) mới có giá trị pháp lý trong hồ sơ đăng ký thuốc và sản phẩm TPBVSK. IRDOP thực hiện đầy đủ quy trình xác nhận phương pháp trước khi phân tích mẫu khách hàng.

6. Lợi Thế Của Doanh Nghiệp Khi Áp Dụng HPLC Trong Kiểm Soát Chất Lượng

Sử dụng HPLC đúng cách và đúng đơn vị mang lại giá trị vượt ra ngoài việc “tuân thủ quy định”:

•      Bảo vệ pháp lý: Phiếu kết quả HPLC từ phòng kiểm nghiệm ISO 17025 là bằng chứng khoa học khách quan trong giải quyết tranh chấp, thu hồi sản phẩm và làm việc với cơ quan quản lý.

•      Nâng cao uy tín thương hiệu: Công khai dữ liệu HPLC theo từng lô sản phẩm thể hiện sự minh bạch — lợi thế cạnh tranh rõ ràng trước người tiêu dùng ngày càng am hiểu.

•      Tối ưu chi phí dài hạn: Phát hiện sớm vấn đề chất lượng qua HPLC trong quá trình sản xuất giúp tránh thu hồi lô hàng — chi phí gấp hàng trăm lần so với kiểm nghiệm định kỳ.

•      Hỗ trợ xuất khẩu: Thị trường xuất khẩu (EU, Mỹ, Nhật) yêu cầu phiếu kiểm nghiệm HPLC từ phòng kiểm nghiệm được công nhận quốc tế là điều kiện tiên quyết.

•      Nghiên cứu và phát triển bền vững: Dữ liệu HPLC từ quá trình R&D là nền tảng khoa học để cải thiện công thức, nâng cao hàm lượng hoạt chất và tối ưu hạn sử dụng sản phẩm. 

7. Kết Luận: HPLC – Khi Dữ Liệu Khoa Học Bảo Vệ Sức Khỏe Cộng Đồng

Trong ngành dược phẩm, HPLC không chỉ là thiết bị phân tích — đó là cam kết rằng mỗi lô thuốc được kiểm soát chặt chẽ, mỗi hoạt chất được xác nhận đúng hàm lượng, mỗi tạp chất được giám sát trong ngưỡng an toàn. Đây là chiếc cân cuối cùng trước khi sản phẩm đến tay bệnh nhân.

Đối với doanh nghiệp dược phẩm và TPBVSK, đầu tư vào kiểm nghiệm HPLC từ đơn vị có năng lực ISO 17025 là đầu tư thông minh nhất: ngăn chặn rủi ro pháp lý, bảo vệ uy tín thương hiệu và quan trọng nhất – bảo vệ người sử dụng.

🔬 IRDOP – Đồng hành cùng Khoa học An toàn & Trách nhiệm

Viện Nghiên cứu & Phát triển Sản phẩm Thiên nhiên (IRDOP) cung cấp dịch vụ kiểm nghiệm kim loại nặng trong mỹ phẩm, nguyên liệu mỹ phẩm và thực phẩm bảo vệ sức khỏe theo tiêu chuẩn ISO 17025 – đảm bảo kết quả có giá trị pháp lý đầy đủ cho hồ sơ công bố sản phẩm và xuất khẩu.

——————————

🌿 Viện Nghiên cứu & Phát triển Sản phẩm Thiên nhiên (IRDOP)

🏢 Adress: Số 12 Phùng Khoang 2, Trung Văn, Nam Từ Liêm, Hà Nội

📞 Hotline: 0912 359 499 

🌐 Website: irdop.org

▶️ Fanpage: https://www.facebook.com/Organicinstitute

#IRDOP #iso17025 #kiemnghiem #hplc #duocpham

Tài liệu tham khảo: 

[1]. Sắc ký là gì? Các kỹ thuật sắc ký và phương pháp sắc ký phổ biến. n.d. https://vinalab.org.vn/kien-thuc-huu-ich/sac-ky-la-gi-cac-ky-thuat-sac-ky-va-phuong-phap-sac-ky-pho-bien

[2]. HPLC là gì? Ứng dụng của HPLC trong kiểm nghiệm thuốc. n.d. https://vietnamcleanroom.com/vi/post/hplc-la-gi–ung-dung-cua-hplc-trong-kiem-nghiem-thuoc-1455.htm

Bài viết liên quan

Đăng ký gửi mẫu miễn phí

Liên hệ với IRDOP

Đăng ký nhận khuyến mãi